

lemmings
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
disastrous adjective
/dɪˈzɑːstɹəs/
Tai hại, thảm khốc.
subarctic noun
/sʌbˈɑːktɪk/
Cận Bắc Cực.
"The subarctic is characterized by long, cold winters and short, cool summers, making agriculture challenging. "
Vùng cận Bắc Cực có đặc điểm là mùa đông dài và lạnh, mùa hè ngắn và mát mẻ, gây khó khăn cho việc trồng trọt.