verb🔗ShareLơ lửng, treo lơ lửng, ở trạng thái lấp lửng. To hang in equilibrium; to be balanced or suspended; hence, to be in suspense or doubt."The decision to accept the job offer hung in the air, poised between acceptance and rejection. "Quyết định chấp nhận lời mời làm việc vẫn còn lơ lửng, chưa biết nên đồng ý hay từ chối.positionconditionsituationattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ thăng bằng, làm cho thăng bằng. To counterpoise; to counterbalance."To keep the budget balanced, the family carefully poised their income against their expenses. "Để giữ ngân sách cân bằng, gia đình đã cẩn thận cân đối thu nhập so với chi tiêu của họ.positionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCân nặng, nặng. To be of a given weight; to weigh."The package, according to the shipping label, poised at exactly one kilogram. "Theo nhãn vận chuyển, gói hàng này nặng đúng một ki-lô-gam.massphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐè nặng, làm nặng thêm. To add weight to, to weigh down."The heavy backpack poised the student's shoulders down. "Cái ba lô nặng trịch đè nặng lên vai của học sinh đó.physicsmassChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ thăng bằng, cân bằng. To hold (something) with or against something else in equilibrium; to balance, counterpose."The construction worker poised the heavy beam on the support column before securing it. "Người công nhân xây dựng giữ thăng bằng thanh dầm nặng trên cột trụ đỡ trước khi cố định nó.positionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ thăng bằng, sẵn sàng. To hold (something) in equilibrium, to hold balanced and ready; to carry (something) ready to be used."I poised the crowbar in my hand, and waited."Tôi giữ cái xà beng thăng bằng trên tay, sẵn sàng sử dụng, và chờ đợi.positionactionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ thăng bằng, giữ cân bằng. To keep (something) in equilibrium; to hold suspended or balanced."The rock was poised precariously on the edge of the cliff."Tảng đá nằm chênh vênh trên mép vách đá, như thể sắp rơi xuống đến nơi.positionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCân bằng, xem xét, đánh giá. To ascertain, as if by balancing; to weigh."Before making a final decision about which college to attend, she carefully poised the pros and cons of each option. "Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về việc chọn trường đại học nào, cô ấy đã cẩn thận cân nhắc những ưu và nhược điểm của từng lựa chọn.attitudebusinessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiềm tĩnh, tự tin, ung dung. Possessing poise, having self-confidence."The student, poised and confident, confidently answered all the questions on the exam. "Người học sinh đó, điềm tĩnh và tự tin, đã trả lời trôi chảy tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.characterattitudeabilitypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSẵn sàng, chuẩn bị. Ready, prepared."He stood there, poised to act, and then suddenly he drew his gun in a smooth arc."Anh ta đứng đó, tư thế sẵn sàng hành động, rồi đột ngột rút súng ra theo một đường vòng cung rất nhanh gọn.attitudepositionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiềm tĩnh, thăng bằng, sẵn sàng. Balanced, in position, equilibrium"The young gymnast was poised on the balance beam, ready for her next move. "Cô bé vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi giữ thăng bằng điềm tĩnh trên cầu thăng bằng, sẵn sàng cho động tác tiếp theo.positionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc