BeDict Logo

liverwort

/ˈlɪv.ə.wɜːt/ /ˈlɪv.ɚ.wɔːɹt/
Hình ảnh minh họa cho liverwort: Rêu tản.
noun

Trong lúc đi bộ đường dài trong khu rừng ẩm ướt, sinh viên sinh học kia để ý thấy một đám rêu tản mọc trên khúc gỗ mục, nhận ra nó là một loại thực vật thuộc nhóm rêu bryophyte, tương tự như rêu thông thường.