noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mệnh lệnh, chỉ thị, sắc lệnh. An official or authoritative command; an order or injunction; a commission; a judicial precept. Ví dụ : "The principal issued mandates about cell phone use in class, requiring all phones to be silenced and put away. " Hiệu trưởng đã ra mệnh lệnh về việc sử dụng điện thoại di động trong lớp, yêu cầu tất cả điện thoại phải tắt tiếng và cất đi. politics government law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ủy quyền, sự ủy thác, chỉ thị. The authority to do something, as granted to a politician by the electorate. Ví dụ : "The election results gave the new mayor a clear mandate to improve public transportation. " Kết quả bầu cử đã trao cho thị trưởng mới một sự ủy thác rõ ràng để cải thiện giao thông công cộng. politics government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sắc lệnh của giáo hoàng. A papal rescript. Ví dụ : "The Vatican published several mandates regarding changes to liturgical music. " Vatican đã công bố một vài sắc lệnh của giáo hoàng liên quan đến những thay đổi trong âm nhạc phụng vụ. religion theology doctrine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhiệm kỳ, thời gian cầm quyền. A period during which a government is in power. Ví dụ : ""During both of President Obama's mandates, healthcare reform was a major focus." " Trong cả hai nhiệm kỳ của Tổng thống Obama, cải cách y tế là một trọng tâm lớn. politics government period Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Uỷ quyền, giao quyền. To authorize Ví dụ : "The board of directors mandates that all employees attend the safety training. " Hội đồng quản trị ủy quyền cho tất cả nhân viên tham gia khóa huấn luyện an toàn. government politics law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, quy định. To make mandatory Ví dụ : "The new company policy mandates that all employees attend a weekly safety training session. " Chính sách mới của công ty quy định bắt buộc tất cả nhân viên phải tham gia buổi huấn luyện an toàn hàng tuần. government politics law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc