BeDict Logo

meson

/ˈmɛs.ɒn/ /ˈmiː.sɒn/
Hình ảnh minh họa cho meson: Mặt phẳng giữa.
 - Image 1
meson: Mặt phẳng giữa.
 - Thumbnail 1
meson: Mặt phẳng giữa.
 - Thumbnail 2
noun

Trước khi rạch da, bác sĩ phẫu thuật cẩn thận đánh dấu bụng bệnh nhân dọc theo mặt phẳng giữa, để đảm bảo đường rạch cân đối, giúp tiếp cận dễ dàng cho ca phẫu thuật.

Hình ảnh minh họa cho meson: Mê-zôn, hạt trung gian.
noun

Các nhà vật lý nghiên cứu mê-zôn (hạt trung gian) để hiểu rõ hơn về các lực liên kết giữ các hạt nhân của một nguyên tử lại với nhau.