verb🔗ShareĐúc tiền. To reproduce (coins), usually en masse, under licence."The Royal Canadian Mint minted millions of loonies this year. "Năm nay, Xưởng đúc tiền Hoàng gia Canada đã đúc hàng triệu đồng loonie.economybusinessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBịa đặt, tạo dựng, làm ra. To invent; to forge; to fabricate; to fashion."The ambitious student minted a clever excuse for his late assignment. "Cậu sinh viên đầy tham vọng đã bịa ra một lý do rất khéo để biện minh cho việc nộp bài muộn.languagewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCố gắng, thử. (provincial) To try, attempt; take aim."The archer minted to hit the bullseye, drawing back her bow and focusing intently. "Cô cung thủ cố gắng bắn trúng hồng tâm, kéo căng cánh cung và tập trung cao độ.actionlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCố gắng, thử. (provincial) To try, attempt, endeavor; to take aim at; to try to hit; to purpose."He minted to throw the ball into the basket, but missed. "Anh ấy cố gắng ném bóng vào rổ, nhưng trượt.languageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÁm chỉ, bóng gió, nói mát. To hint; suggest; insinuate."He never said it directly, but he minted that I should work harder if I wanted a promotion. "Anh ấy không bao giờ nói thẳng ra, nhưng anh ấy ám chỉ rằng tôi nên làm việc chăm chỉ hơn nếu muốn được thăng chức.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐúc, dập, được đúc. Made into coinage; coined"The newly minted coins felt smooth and cool in my hand. "Những đồng xu mới được đúc còn láng và mát lạnh trong tay tôi.economyfinancebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó vị bạc hà. Flavoured with mint"minted peas"Đậu Hà Lan vị bạc hà.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiàu có, lắm tiền, rủng rỉnh tiền. Wealthy"The minted CEO donated a large sum of money to the local library. "Vị CEO giàu có đã quyên góp một khoản tiền lớn cho thư viện địa phương.economyfinancebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc