noun🔗ShareSự nổ xịt, sự không nổ, sự tịt ngòi. An act of misfiring."The comedian's joke was a total misfire; no one laughed. "Câu chuyện cười của diễn viên hài đó hoàn toàn bị tịt ngòi; chẳng ai cười cả.actioneventmachinetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrục trặc, không nổ, tịt ngòi. To fail to discharge properly."The old car often misfires, especially on cold mornings. "Chiếc xe cũ hay bị trục trặc, đặc biệt là vào những buổi sáng trời lạnh.technicalmachineweaponmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh lửa không đều, bị hụt hơi. (of an engine) To fail to ignite in the proper sequence."The old car would often misfire, especially on cold mornings. "Chiếc xe cũ thường hay bị đánh lửa không đều, đặc biệt là vào những buổi sáng trời lạnh.technicalmachinevehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThất bại, không thành công. (by extension) To fail to achieve the anticipated result."His practical joke misfired and he nearly burnt my left hand."Trò đùa của anh ta thất bại, thậm chí suýt làm bỏng tay trái tôi.outcomeactionachievementplanbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc