noun🔗ShareSự bắn trượt, sự kích nổ không thành công. An act of misfiring.""The car's engine was plagued by misfires, making the drive bumpy and unreliable." "Động cơ xe bị nhiều lần bắn trượt, khiến xe chạy xóc và không ổn định.actiontechnicalmachineeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrục trặc, không nổ, tịt ngòi. To fail to discharge properly."The car engine sometimes misfires, making a loud popping sound. "Động cơ xe thỉnh thoảng bị trục trặc, tạo ra tiếng nổ lốp bốp lớn.technicalmachineweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh lửa sai, bị kích nổ sớm. (of an engine) To fail to ignite in the proper sequence."The old car sometimes misfires when starting on cold mornings, causing it to shake. "Chiếc xe cũ thỉnh thoảng đánh lửa sai, bị kích nổ sớm khi khởi động vào buổi sáng lạnh, làm xe bị rung.technicalmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSai lầm, thất bại, không thành công. (by extension) To fail to achieve the anticipated result."His practical joke misfired and he nearly burnt my left hand."Trò đùa của anh ta bị phản tác dụng và suýt chút nữa đã làm tôi bỏng tay trái.outcomeactionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc