BeDict Logo

outings

/ˈaʊtɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho outings: Công khai giới tính, vạch trần giới tính.
noun

Công khai giới tính, vạch trần giới tính.

Nhóm nhà hoạt động lên án việc tạp chí này có tiền sử vạch trần giới tính người khác, cho rằng việc ép buộc tiết lộ xu hướng tính dục của một người là xâm phạm quyền riêng tư.