noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền trả, tiền lót tay, tiền hối lộ. A payment. Ví dụ : "The corrupt official demanded weekly payoffs to ignore the illegal construction. " Viên chức tham nhũng đòi tiền lót tay hàng tuần để làm ngơ cho công trình xây dựng trái phép. business finance economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền thưởng, lợi tức, phần thưởng. A reward. Ví dụ : "After months of hard work, the payoffs for her dedication were a promotion and a raise. " Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, phần thưởng cho sự tận tâm của cô ấy là một sự thăng chức và tăng lương. outcome achievement business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hối lộ, tiền hối lộ. A bribe. Ví dụ : "The construction worker admitted to giving payoffs to the building inspector to ignore safety violations. " Người công nhân xây dựng thừa nhận đã đưa tiền hối lộ cho thanh tra xây dựng để bỏ qua các lỗi vi phạm an toàn. business law politics government moral finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kết quả, đền đáp, sự giải quyết. A resolution or justification of an event that has already occurred, especially in fiction. Ví dụ : "The film's final scene provided satisfying payoffs for all the mysteries presented earlier in the story. " Cảnh cuối phim đã mang đến những đền đáp thỏa đáng cho tất cả những bí ẩn được giới thiệu trước đó trong câu chuyện. story outcome entertainment literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền hối lộ, tiền lót tay. Short for payoff pitch. Ví dụ : "With two strikes, the next pitch was crucial; the batter knew it was one of the biggest payoffs he would face all season. " Khi đã bị hai strike, cú ném bóng tiếp theo vô cùng quan trọng; người đánh bóng biết đây là một trong những cú ném bóng quyết định ăn thua lớn nhất mà anh ta phải đối mặt cả mùa giải. sport technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc