

phrenology
Định nghĩa
Từ liên quan
morphology noun
/mɔɹˈfɑlədʒi/
Hình thái học.
Hình thái học của cánh bướm, với mạng gân và lớp vảy phức tạp, được nghiên cứu để hiểu cấu trúc của nó, chứ không nhất thiết là để hiểu mục đích của nó trong việc bay.
personality noun
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/
Tính cách, nhân cách, cá tính.
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.