verb🔗ShareTự ái, xúc phạm, làm phật lòng. To wound the pride of; to excite to anger."Being passed over for the promotion, despite her hard work, was piquing her anger and frustration. "Việc bị bỏ qua không được thăng chức, dù cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ, đang khơi dậy sự tức giận và bực bội trong lòng cô ấy.emotionattitudecharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTự hào, hãnh diện. To take pride in; to pride oneself on."She is piquing herself on her ability to finish her homework early every day. "Cô ấy rất tự hào về khả năng hoàn thành bài tập về nhà sớm mỗi ngày của mình.attitudecharacteremotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhơi gợi, kích thích, làm bực mình. To stimulate (a feeling, emotion); to offend by slighting; to excite (someone) to action by causing resentment or jealousy."I believe this will pique your interest."Tôi tin điều này sẽ khơi gợi sự hứng thú của bạn.mindemotionactionattitudehumancharactersensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn quân. To score a pique against.""During the card game, Sarah succeeded in piquing her opponent twice, earning her valuable points." "Trong ván bài, Sarah đã ăn quân đối thủ hai lần, giúp cô ấy kiếm được những điểm số quan trọng.gamesportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc