Hình nền cho polluting
BeDict Logo

polluting

/pəˈlutɪŋ/ /poˈlutɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây ô nhiễm, làm ô nhiễm.

Ví dụ :

Nhà máy đã gây ô nhiễm sông khi xả chất thải từ việc làm sạch các bể chứa.