

potentials
/pəˈtɛnʃəlz/ /poʊˈtɛnʃəlz/
noun

noun
Thế năng hấp dẫn.
Nhà khoa học đã tính toán thế năng hấp dẫn của hai hành tinh để dự đoán quỹ đạo của chúng.

noun
Tiềm năng, khả năng, thế mạnh.

noun
Khả năng, tiềm năng.
Quyển sách giáo khoa ngữ pháp dành cả một chương để khám phá những sắc thái và các loại cấu trúc diễn đạt khả năng khác nhau được dùng để thể hiện sự có thể xảy ra trong ngôn ngữ.
