Hình nền cho radial
BeDict Logo

radial

/ˈɹeɪdi.əl/

Định nghĩa

noun

Lốp bố tròn.

A radial tire / radial tyre.

Ví dụ :

Bố tôi luôn mua lốp bố tròn cho xe nhà mình vì loại lốp này bền hơn các loại lốp khác.