BeDict Logo

sampler

/ˈsamplɚ/
Hình ảnh minh họa cho sampler: Mẫu thêu, Khăn thêu mẫu.
noun

Mẫu thêu, Khăn thêu mẫu.

Bà tôi tự hào trưng bày khăn thêu mẫu thời thơ ấu của bà, một tác phẩm vải tuyệt đẹp với đầy những bông hoa thêu đầy màu sắc và các chữ cái trong bảng chữ cái.