noun🔗ShareHương vị, mùi vị. The specific taste or smell of something."The soup had a unique savour of herbs and spices I couldn't quite identify. "Món súp có một hương vị đặc biệt của thảo mộc và gia vị mà tôi không thể xác định được.sensationfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHương vị, mùi vị, cảm giác đặc biệt. A distinctive sensation."The homemade apple pie had a unique savour that reminded her of her grandmother's kitchen. "Chiếc bánh táo nhà làm có một hương vị đặc biệt, gợi cho cô ấy nhớ đến gian bếp của bà ngoại.sensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhứu giác, sự nhận biết bằng khứu giác. Sense of smell; power to scent, or trace by scent."The dog's keen savour led him straight to the buried bone. "Khứu giác nhạy bén của con chó đã dẫn nó đi thẳng đến chỗ khúc xương bị chôn.physiologysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHương vị, sự thích thú, sự thưởng thức. Pleasure; appreciation; relish."After a long day at work, I enjoyed the quiet savour of my cup of tea. "Sau một ngày dài làm việc, tôi tận hưởng sự thích thú tĩnh lặng khi nhâm nhi tách trà.sensationemotionmindattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó vị, nếm được, thưởng thức. To possess a particular taste or smell, or a distinctive quality."The ripe mangoes savour of sunshine and tropical sweetness. "Những trái xoài chín này mang hương vị của nắng vàng và vị ngọt nhiệt đới.fooddrinksensationqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThưởng thức, nếm trải, tận hưởng. To appreciate, enjoy or relish something."After a long day at work, I like to savour a hot cup of tea while reading a book. "Sau một ngày dài làm việc, tôi thích tận hưởng một tách trà nóng trong lúc đọc sách.sensationemotionattitudevalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNêm, thêm gia vị. To season."He likes to savour his pasta with extra garlic and herbs. "Anh ấy thích nêm thêm tỏi và rau thơm để món mì Ý của mình thêm đậm đà.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc