Hình nền cho shoring
BeDict Logo

shoring

/ˈʃɔːrɪŋ/ /ˈʃoʊrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đưa vào bờ, Cập bờ.

Ví dụ :

Sau một ngày dài lênh đênh trên biển, thuyền trưởng ra lệnh bắt đầu đưa hành khách vào bờ.