verb🔗ShareĐưa vào bờ, Cập bờ. To set on shore."After a long day at sea, the captain gave the order to start shoring the passengers. "Sau một ngày dài lênh đênh trên biển, thuyền trưởng ra lệnh bắt đầu đưa hành khách vào bờ.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChống đỡ, gia cố. (without up) To provide with support."The construction crew is shoring the trench to prevent it from collapsing. "Đội xây dựng đang chống đỡ/gia cố hào để tránh bị sập.architecturebuildingtechnicalindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChống đỡ, gia cố. (usually with up) To reinforce (something at risk of failure)."The workers were shoring up the dock after part of it fell into the water."Sau khi một phần cầu tàu bị sập xuống nước, công nhân đang gia cố lại cầu tàu.technicalbuildingindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCảnh báo, đe dọa. To warn or threaten."The teacher was shoring the students about the upcoming test, reminding them to study hard or risk failing. "Giáo viên đang cảnh báo các học sinh về bài kiểm tra sắp tới, nhắc nhở các em phải học hành chăm chỉ nếu không sẽ bị trượt.communicationactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCung cấp, viện trợ, giúp đỡ. To offer."The company is shoring up its profits by increasing sales this quarter. "Công ty đang tăng cường lợi nhuận bằng cách cung cấp thêm hàng hóa trong quý này.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChống đỡ, gia cố tạm thời. Temporary bracing used to prevent something, such as a tunnel, trench, or wall, from collapse."The construction crew placed shoring around the trench to prevent it from collapsing. "Đội xây dựng đã đặt hệ thống chống đỡ tạm thời xung quanh hào để ngăn nó sạt lở.architecturetechnicalbuildingstructureindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc