Hình nền cho shrouded
BeDict Logo

shrouded

/ˈʃraʊdɪd/

Định nghĩa

verb

Che phủ, bao phủ, trùm lên.

Ví dụ :

Vị bác sĩ nhẹ nhàng trùm tấm vải trắng lên người bệnh nhân đã qua đời.