BeDict Logo

snowdrops

/ˈsnoʊdrɒps/
Hình ảnh minh họa cho snowdrops: Lan chuông tuyết.
 - Image 1
snowdrops: Lan chuông tuyết.
 - Thumbnail 1
snowdrops: Lan chuông tuyết.
 - Thumbnail 2
noun

Sau mùa đông dài, dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân là sự xuất hiện của lan chuông tuyết trong vườn, những bông hoa trắng hình chuông khẽ đung đưa trong gió.