Hình nền cho clothesline
BeDict Logo

clothesline

/ˈkləʊðzlaɪn/ /ˈkloʊðzlaɪn/

Định nghĩa

noun

Dây phơi quần áo.

Ví dụ :

"Hang this towel out on the clothesline for me."
Phơi hộ tôi cái khăn này lên dây phơi quần áo nhé.
noun

Ví dụ :

Trong trận bóng bầu dục, hậu vệ biên đã "đánh nguội" rất mạnh vào cổ cầu thủ chạy cánh, khiến anh ta ngã dúi dụi xuống đất.