Hình nền cho stressing
BeDict Logo

stressing

/ˈstrɛsɪŋ/ /strɛsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây áp lực, làm căng thẳng.

Ví dụ :

Các công nhân xây dựng đang gây áp lực lên các dầm thép khi họ xây cầu.