Hình nền cho subsist
BeDict Logo

subsist

/səbˈsɪst/

Định nghĩa

verb

Sống sót, tồn tại, cầm cự.

Ví dụ :

Trong suốt thời gian hạn hán, gia đình đó buộc phải sống sót cầm cự qua ngày chỉ bằng đồ hộp và gạo.