Hình nền cho swilled
BeDict Logo

swilled

/swɪld/ /swɪɫd/

Định nghĩa

verb

Uống ừng ực, tu ừng ực.

Ví dụ :

Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta tu ừng ực nước từ chai, chẳng thèm để ý có bị đổ ra ngoài hay không.