Hình nền cho swill
BeDict Logo

swill

/swɪl/

Định nghĩa

noun

Đồ thừa, thức ăn thừa (cho lợn).

Ví dụ :

Người nông dân đổ đống đồ thừa vào máng lợn, và lũ lợn háu đói ngấu nghiến hỗn hợp vỏ rau củ và bánh mì thừa.