noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Câu hỏi, thắc mắc. A question, an inquiry (US), an enquiry (UK). Ví dụ : "The teacher answered the student’s query concerning biosynthesis." Giáo viên đã trả lời câu hỏi của học sinh về quá trình sinh tổng hợp. communication language word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dấu hỏi, câu hỏi. A question mark. Ví dụ : "The teacher marked some sentences with queries in red, indicating where she had questions or needed clarification. " Giáo viên đánh dấu một vài câu bằng dấu hỏi màu đỏ, cho biết những chỗ cô ấy có thắc mắc hoặc cần làm rõ. grammar writing language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Truy vấn, câu truy vấn. A set of instructions passed to a database. Ví dụ : "The database admin switched on query logging for debugging purposes." Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã bật nhật ký các câu truy vấn để phục vụ việc gỡ lỗi. computing technology internet Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hỏi, thắc mắc, chất vấn. To ask a question. Ví dụ : "The student queries the teacher about the homework assignment after class. " Sau giờ học, sinh viên hỏi giáo viên về bài tập về nhà. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hỏi, thắc mắc, chất vấn. To ask, inquire. Ví dụ : "The student queries the teacher about the homework assignment. " Học sinh hỏi giáo viên về bài tập về nhà. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hỏi, nghi vấn, chất vấn. To question or call into doubt. Ví dụ : "The teacher queries the student's claim that he finished the homework. " Giáo viên nghi ngờ lời khẳng định của học sinh rằng em đã làm xong bài tập về nhà. communication language media Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Truy vấn, hỏi, tìm kiếm. To pass a set of instructions to a database to retrieve information from it. Ví dụ : "The librarian queries the database to find books on a specific topic. " Người thủ thư truy vấn cơ sở dữ liệu để tìm sách về một chủ đề cụ thể. computing internet Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hỏi riêng, nhắn tin riêng. To send a private message to (a user on IRC). Ví dụ : ""If you need help with the assignment, queries the professor on IRC; he's usually online in the evenings." " Nếu bạn cần giúp đỡ bài tập, hãy nhắn tin riêng (query) cho giáo sư trên IRC; thầy thường online vào buổi tối. internet communication computing technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hỏi, chất vấn, thắc mắc. To send out a query letter. Ví dụ : "She queries literary agents, hoping to find representation for her novel. " Cô ấy gửi thư hỏi các đại diện văn học, hy vọng tìm được người đại diện cho tiểu thuyết của mình. writing communication literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc