verb🔗ShareRâm ran, tê rần, nhói nhẹ. To feel a prickling or mildly stinging sensation."After sitting on my foot for too long, it started tingling. "Sau khi ngồi đè lên chân quá lâu, chân tôi bắt đầu bị tê rần.sensationbodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRâm ran, ngứa ran. To cause to feel a prickling or mildly stinging sensation."Tingle your tastebuds with these exotic dishes."Hãy để những món ăn độc đáo này kích thích vị giác của bạn.sensationmedicinebodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRung, leng keng. To ring, to tinkle."The bell tinkled softly, tingling the air with a pleasant sound. "Chiếc chuông khẽ rung leng keng, làm cho không khí vang lên một âm thanh dễ chịu.soundsensationphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRung, reo. To cause to ring, to tinkle."The tiny bell on the cat's collar was tingling softly as she walked. "Chiếc chuông nhỏ trên vòng cổ của con mèo khẽ reo lên khi nó bước đi.soundsensationbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRung, ngân vang. To make ringing sounds; to twang."The metal wind chimes in the garden were tingling softly in the gentle breeze. "Chuông gió kim loại trong vườn đang rung ngân khe khẽ trong làn gió nhẹ.soundsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCảm giác tê rần, sự tê rần. A tingling sensation; pins and needles."After sitting on my leg for too long, I felt a strange tingling in my foot. "Sau khi ngồi đè lên chân quá lâu, tôi cảm thấy bàn chân bị tê rần một cách kỳ lạ.sensationmedicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc