Hình nền cho undercoat
BeDict Logo

undercoat

/ˈʌndərˌkoʊt/ /ˈʌndərkoʊt/

Định nghĩa

noun

Lớp lông tơ, lớp lông lót.

Ví dụ :

"The dog's thick undercoat helps keep him warm in the winter. "
Lớp lông tơ dày của con chó giúp nó giữ ấm vào mùa đông.
noun

Ví dụ :

Trước khi sơn màu xanh dương lên tường phòng ngủ, chúng tôi đã sơn một lớp sơn lót màu trắng để đảm bảo màu sắc đều và tươi sáng.