Hình nền cho underwrite
BeDict Logo

underwrite

/ʌndəˈɹaɪt/

Định nghĩa

verb

Bảo lãnh, cam kết.

Ví dụ :

Giáo viên đã bảo lãnh cho yêu cầu xin gia hạn dự án của học sinh, đồng thời viết thêm một ghi chú ngắn giải thích lý do.
verb

Bảo lãnh, cam kết tài chính, đảm bảo.

Ví dụ :

Ngân hàng đã bảo lãnh khoản vay cho việc kinh doanh mới của Maria, cam kết sẽ chi trả nếu công việc kinh doanh thất bại.