BeDict Logo

versant

/ˈvɜː(ɹ)sənt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "provides" - Kiếm sống, chu cấp, cung cấp.
/pɹəˈvaɪdz/

Kiếm sống, chu cấp, cung cấp.

Thật khó để kiếm sống và chu cấp cho gia đình khi làm việc với mức lương tối thiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "exposure" - Sự phơi bày, sự lộ ra, sự tiếp xúc.
/ɪkˈspoʊʒɚ/

Sự phơi bày, sự lộ ra, sự tiếp xúc.

Hạn chế sự tiếp xúc của bạn với các hóa chất độc hại. Hãy tiếp xúc với ngôn ngữ mới càng nhiều càng tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "benefits" - Lợi ích, phúc lợi, quyền lợi.
/ˈbɛnɪfɪts/ /ˈbɛnəfɪts/

Lợi ích, phúc lợi, quyền lợi.

"It was for her benefit.   His benefit was free beer."

Việc đó là vì lợi ích của cô ấy. Quyền lợi của anh ta là bia miễn phí.

Hình ảnh minh họa cho từ "conversant" - Người đối thoại.
/kənˈvɝsənt/

Người đối thoại.

Là một người đối thoại trong cuộc tranh luận, John lắng nghe chăm chú và đưa ra những lời phản bác thấu đáo.

Hình ảnh minh họa cho từ "programming" - Lập trình, viết chương trình.
/ˈpɹəʊɡɹəmɪŋ/ /ˈpɹoʊɡɹæmɪŋ/

Lập trình, viết chương trình.

Anh ấy lập trình cho đầu thu DVR để thu lại chương trình yêu thích của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "languages" - Ngôn ngữ, tiếng nói.
/ˈlæŋɡwɪd͡ʒɪz/

Ngôn ngữ, tiếng nói.

Người câm điếc giao tiếp bằng các ngôn ngữ như ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (ASL).

Hình ảnh minh họa cho từ "programmer" - Lập trình viên, người lập trình.
/ˈpɹəʊɡɹæmə/ /ˈpɹoʊɡɹæmɚ/

Lập trình viên, người lập trình.

Anh trai tôi là một lập trình viên cho một công ty sản xuất game.

Hình ảnh minh họa cho từ "mountain" - Núi, ngọn núi, sơn.
/ˈmaʊntɪn/ /ˈmaʊntn̩/

Núi, ngọn núi, sơn.

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi.

Hình ảnh minh họa cho từ "practiced" - Lành nghề, thành thạo, có kinh nghiệm.
practicedadjective
/ˈpræktɪst/ /ˈpræktɪsd/

Lành nghề, thành thạo, kinh nghiệm.

Vì đã là vũ công nhiều năm, cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn rất lành nghề.

Hình ảnh minh họa cho từ "vineyard" - Vườn nho.
/ˈvɪn.jɚd/

Vườn nho.

Người nông dân chăm sóc cẩn thận vườn nho của mình, hy vọng thu hoạch được một vụ nho bội thu để cung cấp cho nhà máy rượu vang địa phương.

Hình ảnh minh họa cho từ "sunlight" - Ánh sáng mặt trời, nắng.
/ˈsʌnˌlaɪt/

Ánh sáng mặt trời, nắng.

Ánh nắng mặt trời chiếu lên da giúp bạn hấp thụ vitamin D.

Hình ảnh minh họa cho từ "experienced" - Trải qua, nếm trải, kinh qua.
/ɪkˈspɪə.ɹɪənst/ /ɪkˈspɪɹ.i.ənst/

Trải qua, nếm trải, kinh qua.

Tôi đã trải nghiệm rất nhiều điều mới mẻ trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.