Hình nền cho withheld
BeDict Logo

withheld

/wɪðˈhɛld/

Định nghĩa

adjective

Bị giữ lại, bị tước đoạt, che giấu.

Ví dụ :

Bàn tay bị anh ấy giữ lại nhìn xuống bàn tay yếu ớt đang chìa ra của tôi.