Hình nền cho annexing
BeDict Logo

annexing

/ˈænɛksɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sáp nhập, thôn tính, chiếm đoạt.

Ví dụ :

"The ancient city of Petra was annexed by Rome."
Thành phố cổ Petra đã bị La Mã sáp nhập vào lãnh thổ của mình.