BeDict Logo

babbler

[ˈbæb(ə)lə(ɹ)]
Hình ảnh minh họa cho babbler: Kẻ huyên thuyên, chó sủa dai.
noun

Kẻ huyên thuyên, chó sủa dai.

Đàn chó săn chậm lại vì con chó beagle non, vốn là một kẻ sủa dai khét tiếng, cứ sủa inh ỏi mỗi khi thấy dấu chân thỏ, khiến việc lần theo mùi thật trở nên khó khăn.