

basque
Định nghĩa
noun
Áo lót bó sát, áo nịt ngực.
Ví dụ :
Từ liên quan
bodice noun
/ˈbɒdɪs/ /ˈbɑdɪs/
Áo корсе, áo yếm (cách tân).
Cô vũ công mặc một chiếc áo корсе (hoặc áo yếm cách tân) rất đẹp và thanh lịch, áo không tay nhưng có thể gắn thêm tay áo rời cho những buổi biểu diễn trang trọng hơn.
elegant adjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "
Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.