Hình nền cho blinders
BeDict Logo

blinders

/ˈblaɪndəz/ /ˈblaɪndɚz/

Định nghĩa

noun

Tấm che mắt, vật làm mù quáng.

Ví dụ :

Ánh nắng chói chang phản chiếu trên tuyết giống như tấm che mắt, khiến tôi khó nhìn thấy đường đi.
noun

Tấm che mắt (cho ngựa).

Ví dụ :

Người nông dân điều chỉnh tấm che mắt trên bộ yên cương của con ngựa để nó chỉ tập trung kéo cày thẳng về phía trước.