Hình nền cho blundered
BeDict Logo

blundered

/ˈblʌndərd/

Định nghĩa

verb

Vụng về, lỡ lầm, sai lầm ngớ ngẩn.

Ví dụ :

Vụng về/lỡ lầm/sai lầm ngớ ngẩn trong việc kê đơn thuốc.