Hình nền cho capillary
BeDict Logo

capillary

/kəˈpɪ.lə.ɹi/ /ˈkæpɪˌlɛɹi/

Định nghĩa

noun

Mao mạch, ống mao dẫn.

Ví dụ :

Nhà khoa học đã quan sát những ống mao dẫn tí hon dưới kính hiển vi.