Hình nền cho chalked
BeDict Logo

chalked

/tʃɔkt/ /tʃɑkt/

Định nghĩa

verb

Xoa phấn, Bôi phấn.

Ví dụ :

Anh ấy xoa phấn vào đầu cơ trước khi ngắm bắn bi-a.