Hình nền cho checkered
BeDict Logo

checkered

/ˈtʃɛkərd/ /ˈtʃɛkɚd/

Định nghĩa

verb

Đánh dấu ô vuông, kẻ ô.

Ví dụ :

Giáo viên dùng mực đỏ kẻ ô lên các trang bài tập để làm nổi bật những phần quan trọng.