Hình nền cho chequered
BeDict Logo

chequered

/ˈtʃekərd/ /ˈtʃɛkərd/

Định nghĩa

verb

Đánh dấu ô vuông, tạo thành ô vuông.

Ví dụ :

Ánh nắng xuyên qua rèm cửa sổ, tạo thành những ô vuông sáng tối xen kẽ trên sàn lớp học.