Hình nền cho clods
BeDict Logo

clods

/klɑdz/ /klɔdz/

Định nghĩa

noun

Hòn đất, cục đất.

Ví dụ :

"After the heavy rain, the garden was full of clods of mud. "
Sau trận mưa lớn, vườn đầy những cục đất bùn.