

dauphins
Định nghĩa
Từ liên quan
allegorical adjective
/ˌæl.ɪˈɡɔɹ.ɪ.kəl/
Tính biểu tượng, ngụ ngôn.
eventually adverb
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/
Cuối cùng, sau cùng, về sau.
Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.
dynasties noun
/ˈdaɪnəstiːz/