noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dịu dàng, nhẹ nhàng, dễ chịu. Sweetness of manner: agreeableness, gentleness. Ví dụ : "The teacher's douceurs helped the shy student feel comfortable speaking in class. " Sự dịu dàng và ân cần của cô giáo đã giúp học sinh nhút nhát cảm thấy thoải mái khi phát biểu trong lớp. character attitude quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lời ngon ngọt, lời nịnh hót. Sweet speech: a compliment. Ví dụ : "Her acceptance speech was full of douceurs for the volunteers who helped her campaign. " Bài diễn văn nhận lời của cô ấy tràn ngập những lời ngon ngọt dành cho các tình nguyện viên đã giúp cô ấy trong chiến dịch. language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quà hối lộ, tiền bồi dưỡng. A sweetener: a gift offered to sweeten another's attitude, a tip or bribe. Ví dụ : "The waiter hoped a few douceurs would encourage the difficult customer to leave a better tip. " Người phục vụ hy vọng vài món tiền "bồi dưỡng" sẽ khiến vị khách khó tính kia boa thêm nhiều tiền hơn. business value attitude finance economy job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ưu đãi thuế, miễn giảm thuế. A tax break provided as an inducement to sell valuable items (especially art) to public collections rather than on the open market. Ví dụ : "The museum director hoped the offered douceurs would convince the wealthy collector to donate the painting instead of auctioning it off to the highest bidder. " Giám đốc bảo tàng hy vọng những ưu đãi thuế được đưa ra sẽ thuyết phục được nhà sưu tập giàu có hiến tặng bức tranh thay vì bán đấu giá cho người trả giá cao nhất. art economy government finance business value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc