verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trả số, về số. To shift a transmission into a lower gear. Ví dụ : "As the car approached the steep hill, Maria began downshifting to give the engine more power. " Khi xe gần đến con dốc cao, Maria bắt đầu trả số để động cơ có thêm lực. vehicle technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giảm tốc độ, làm chậm lại, hạ cấp. To function at a lower rate. Ví dụ : "After a stressful week at work, Sarah downshifted her activities to focus on relaxing with her family. " Sau một tuần làm việc căng thẳng, Sarah giảm bớt các hoạt động của mình để tập trung thư giãn bên gia đình. economy job business work finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giảm nhẹ, làm dịu bớt. To make less controversial or risky. Ví dụ : "The politician decided to downshift his rhetoric about immigration in order to gain broader support. " Để thu hút thêm nhiều người ủng hộ, chính trị gia đó quyết định giảm nhẹ giọng điệu gay gắt của mình về vấn đề nhập cư. attitude business communication job organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giảm tốc, sống chậm, lối sống tối giản. A social trend towards living a simpler, less ambitious life with a better work-life balance. Ví dụ : "After years of working long hours in finance, Mark decided to embrace downshifting by quitting his job and opening a small bookstore. " Sau nhiều năm làm việc quần quật trong ngành tài chính, Mark quyết định chọn lối sống giảm tốc, bằng cách bỏ việc và mở một hiệu sách nhỏ. attitude society culture job work economy philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc