Hình nền cho drenching
BeDict Logo

drenching

/ˈdrentʃɪŋ/ /ˈdrentʃən/

Định nghĩa

verb

Ướt sũng, làm ướt đẫm.

Ví dụ :

Cơn mưa lớn đến nỗi nó làm ướt sũng cả công viên.