verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kéo theo, đòi hỏi, bao hàm. To imply or require. Ví dụ : "This activity will entail careful attention to detail." Hoạt động này sẽ đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết. outcome business law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đòi hỏi, kéo theo, gây ra. To settle or fix inalienably on a person or thing, or on a person and his descendants or a certain line of descendants; -- said especially of an estate; to bestow as a heritage. Ví dụ : "The family estate was entailed to the eldest son, guaranteeing that he would inherit it. " Khu đất của gia đình được truyền lại cho con trai cả theo hình thức thừa kế bắt buộc, đảm bảo rằng anh ta sẽ được thừa hưởng nó. property law family history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Truyền lại, để lại, ban cho. To appoint hereditary possessor. Ví dụ : "The king's will entailed his eldest son to the throne, ensuring he would be the next ruler. " Di chúc của nhà vua truyền lại ngai vàng cho trưởng nam, đảm bảo người con đó sẽ là người cai trị tiếp theo. property royal family law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khắc, chạm trổ. To cut or carve in an ornamental way. Ví dụ : "The carpenter carefully entailed the wooden frame, adding intricate designs to the bookcase. " Người thợ mộc cẩn thận chạm trổ khung gỗ, thêm những họa tiết tinh xảo vào tủ sách. art style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Di sản thừa kế. That which is entailed. Hence: Ví dụ : "The entailment of completing all homework assignments is a prerequisite for passing the class. " Việc phải hoàn thành tất cả bài tập về nhà là một di sản thừa kế (bắt buộc) để có thể qua môn học này. property law family Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chạm trổ tinh vi, hình chạm nổi. Delicately carved ornamental work; intaglio. Ví dụ : "The antique jewelry box featured intricate entail, showcasing delicate floral patterns. " Chiếc hộp đựng trang sức cổ có những hình chạm trổ tinh vi, với những họa tiết hoa lá tỉ mỉ. art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc