verb🔗ShareGiật, co giật. To make a sudden uncontrolled movement."The car was jerking forward as the driver learned to use a manual transmission. "Chiếc xe cứ bị giật giật về phía trước khi người lái xe tập làm quen với hộp số sàn.bodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật, rung, lắc mạnh. To give a quick, often unpleasant tug or shake."The dog started jerking the leash, trying to chase a squirrel. "Con chó bắt đầu giật mạnh dây xích để đuổi theo con sóc.actionbodysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật, đánh mạnh. To beat, to hit."The older bully was jerking the smaller kid around, hitting him in the arm. "Tên côn đồ lớn hơn đang giật thằng bé nhỏ hơn, đánh mạnh vào tay nó.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật, vung, quăng mạnh. To throw with a quick and suddenly arrested motion of the hand."to jerk a stone"Giật mạnh một hòn đá.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mạnh, kéo giật. (usually transitive) To lift using a jerk."The construction worker was jerking the heavy beam into place with a winch. "Người công nhân xây dựng đang dùng tời để kéo giật mạnh thanh dầm nặng vào đúng vị trí.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiễu cợt, nhạo báng. To flout with contempt."Instead of offering a sincere apology, he was jerking the manager by winking and grinning at him, clearly showing his disrespect. "Thay vì xin lỗi chân thành, anh ta lại giễu cợt người quản lý bằng cách nháy mắt và cười toe toét với ông ấy, thể hiện rõ sự thiếu tôn trọng.attitudecharacteractionmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm khô, phơi khô, sấy khô. To cure (meat) by cutting it into strips and drying it, originally in the sun."My grandfather used to spend hours jerking beef in the backyard, carefully laying the strips out to dry in the sun. "Ông tôi thường dành hàng giờ để làm khô thịt bò ở sân sau, cẩn thận trải từng miếng thịt ra phơi nắng.foodprocessagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự giật, Cú giật. A motion that jerks; a jerk."The old car's sudden jerking made my coffee spill. "Cú giật đột ngột của chiếc xe cũ làm tôi đổ cả cà phê.bodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc