Hình nền cho cringe
BeDict Logo

cringe

/kɹɪnd͡ʒ/

Định nghĩa

noun

Rụt rè, co rúm, khúm núm.

Ví dụ :

Anh ấy liếc nhìn mớ hỗn độn trên bàn với vẻ mặt hơi co rúm lại.