verb🔗ShareNhân hóa, làm cho có tính người. To make human; to give or cause to have the fundamental properties of a human."The teacher tried to humanize the complex math problem by relating it to the students' everyday experiences with sharing snacks. "Giáo viên cố gắng nhân hóa bài toán phức tạp bằng cách liên hệ nó với những kinh nghiệm chia quà vặt hàng ngày của học sinh, giúp các em dễ hiểu hơn.humanpersoncharacterbeingphilosophysoulmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân hóa, làm cho dễ đồng cảm. To make sympathetic or relatable."To humanize the villain, the author gave him a tragic backstory. "Để nhân hóa nhân vật phản diện, tác giả đã cho hắn một quá khứ đau thương, khiến người đọc dễ đồng cảm hơn.humancharacterpersonbeingmoralphilosophyattitudemindemotionsocietycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân đạo hóa, làm cho có tính người. To become humane or civilized."The harsh prison environment slowly humanized the guards, making them more compassionate toward the inmates. "Môi trường nhà tù khắc nghiệt dần dần nhân đạo hóa những người lính canh, khiến họ trở nên cảm thông hơn với các tù nhân.humancharactermoralphilosophysocietycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân hóa, làm cho có tính người. To convert into something human or belonging to humans."humanized monoclonal antibodies"Kháng thể đơn dòng đã được nhân hóa.humancharacterbeingmoralphilosophyinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân đạo hóa, làm cho nhân bản. To make humane."The teacher's stories about her own childhood helped humanize the historical figures in the textbook for her students. "Những câu chuyện của cô giáo về tuổi thơ của mình đã giúp các nhân vật lịch sử trong sách giáo khoa trở nên gần gũi và dễ cảm thông hơn với học sinh.humancharactermoralphilosophysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc