BeDict Logo

hurtled

/ˈhɜːrtəld/ /ˈhɜːrld/
Hình ảnh minh họa cho hurtled: Ầm ầm, vang vọng, dội lại.
verb

Ầm ầm, vang vọng, dội lại.

Những tiếng la hét giận dữ của các cầu thủ ầm ầm dội ra từ phòng thay đồ sau trận đấu, cho thấy rõ họ vô cùng thất vọng.